lamentable
B1tính từ (adjective)
/lamenˈtable/
Nghĩa chính
- Đáng tiếc, đáng ân hậntính từlamentable, regrettable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lamentableDạng gốc (base form)
- lamentablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh