kilo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkilo/nguồn
Nghĩa chính
- Kilôgam (kg)danh từkilo (kilogram)
- Chữ K trong bảng chữ cái đánh vần tiếng Tây Ban Nhadanh từthe letter K in the Spanish spelling alphabet
- Một triệu pesetadanh từa million pesetas
- Một triệu eurodanh từa million euros
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kilo-tiền tố | tiền tố | Kilo- (Tiền tố SI nhân đơn vị với 10³) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa