Dịch

kilo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkilo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kilôgam (kg)danh từkilo (kilogram)
  2. Chữ K trong bảng chữ cái đánh vần tiếng Tây Ban Nhadanh từthe letter K in the Spanish spelling alphabet
  3. Một triệu pesetadanh từa million pesetas
  4. Một triệu eurodanh từa million euros

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kiloDạng gốc (base form)
  2. kilosSố nhiều (plural)
  3. kililloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. kilitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

kilo-tiền tốKilo- (Tiền tố SI nhân đơn vị với 10³)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI