Dịch

kilo-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Kilo- (Tiền tố SI nhân đơn vị với 10³)tiền tốkilo- (SI prefix multiplying the unit by 10³)
  2. Kibi- (Tiền tố IEC nhân đơn vị với 2¹⁰)tiền tốkibi- (IEC prefix multiplying the unit by 2¹⁰)

AI