Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kibi-
tiền tố
(prefix)
/ˈ
k
ɪ
b
i
/
Nghĩa chính
1
Tiền tố IEC có nghĩa là 2¹⁰ = 1024
tiền tố
The IEC prefix meaning 2¹⁰ = 1024.
Nguồn gốc
(etymology)
kilo-
+
binary
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
kilo-
Kibi- (Tiền tố IEC nhân đơn vị với 2¹⁰)
AI
1
Tiền tố IEC có nghĩa là 2¹⁰ = 1024
1
Tiền tố IEC có nghĩa là 2¹⁰ = 1024
1
Tiền tố IEC có nghĩa là 2¹⁰ = 1024