kilogramo
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kiloˈɡɾamo/nguồn
Nghĩa chính
- Ki-lô-gam, cândanh từkilogram
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kilogramoDạng gốc (base form)
- kilogramosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| newton por kilogramo | Niutơn trên kilôgam |
Xuất hiện ở từ khác
- kilómetrosdễ nhầmĐơn vị khối lượng, không dùng để chỉ khoảng cách hoặc độ dài.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã tăng cân lên tới năm mươi ki-lô-gam.
- .Cuốn sách này nặng một ki-lô-gam.
- .Hãy mua hai ki-lô-gam thịt.