Dịch

quilo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dưỡng trấpdanh từchyle
  2. Muehlenbeckia hastulata, một loại cây leodanh từMuehlenbeckia hastulata, a climbing plant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quiloDạng gốc (base form)
  2. quilosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

echar el quilođộng từLàm việc rất chăm chỉ

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , Jan, « » ( , ), , .

AI