quilo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dưỡng trấpdanh từchyle
- Muehlenbeckia hastulata, một loại cây leodanh từMuehlenbeckia hastulata, a climbing plant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quiloDạng gốc (base form)
- quilosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| echar el quilođộng từ | động từ | Làm việc rất chăm chỉ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc quiloVí dụ
- , , Jan, « » ( , ), , .