Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quilocele
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kiloˈθele/
Nghĩa chính
1
Dạng bệnh chân voi
qua tiếng Anh
danh từ
chylocele
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chylocele
Dạng bệnh chân voi
AI
1
Dạng bệnh chân voi
1
Dạng bệnh chân voi
1
Dạng bệnh chân voi