chyle
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dịch dưỡng, dưỡng trấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A digestive fluid containing fatty droplets, found in the small intestine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chyleDạng gốc (base form)
- chylesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh muộnchȳlus
- từ tiếng Hy Lạp cổχυλόςkhulós“animal or plant juice”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc chyleVí dụ
- : , , , , , : .