Dịch

chyle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dịch dưỡng, dưỡng trấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A digestive fluid containing fatty droplets, found in the small intestine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chyleDạng gốc (base form)
  2. chylesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh muộnchȳlus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổχυλόςkhulós“animal or plant juice”

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • : , , , , , : .

AI