Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chyliferous
tính từ
(adjective)
UK
/
k
aɪ
ˈ
l
ɪ
f
ə
ɹ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Mang dịch dưỡng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That bears or transmits chyle.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chyliferous
chyl
e
Dịch dưỡng, dưỡng trấp
danh từ
chyl
ous
Bao gồm hoặc tương tự như chyle
tính từ
chylif
ic
Tạo ra chyle
tính từ
chyl
aceous
Xem chyle
tính từ
Xem thêm 1 từ
Nguồn gốc
(etymology)
chyle
+
-i-
+
-ferous
Ví dụ
chyliferous
vessels
AI
1
Mang dịch dưỡng
1
Mang dịch dưỡng
1
Mang dịch dưỡng