Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chylaceous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem chyle
tính từ
Resembling or consisting of chyle.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chylaceous
chyl
e
Dịch dưỡng, dưỡng trấp
danh từ
chyl
ous
Bao gồm hoặc tương tự như chyle
tính từ
chyl
ific
Tạo ra chyle
tính từ
chyl
iferous
Mang dịch dưỡng
tính từ
Xem thêm 1 từ
Nguồn gốc
(etymology)
chyle
+
-aceous
Ví dụ
chylaceous
matter
AI
1
Xem chyle
1
Xem chyle
1
Xem chyle