Dịch

quilogramo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị kilôgamqua tiếng Anhdanh từkilogram

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quilogramoDạng gốc (base form)
  2. quilogramosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI