Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quilogramo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đơn vị kilôgam
qua tiếng Anh
danh từ
kilogram
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quilogramo
Dạng gốc
(base form)
quilogramo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
kilo
kilogramo
quilo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
千克
qiān kè
Ki-lô-gam
Tiếng Anh
kilogram
Đơn vị kilôgam
AI
1
Đơn vị kilôgam
1
Đơn vị kilôgam
1
Đơn vị kilôgam