Dịch

kill

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkil/

Nghĩa chính

  1. Một vụ giết người; điểm trên danh sách quân nhân hoặc phương tiện của địch bị giết hoặc bị phá hủydanh từa kill; a score on the tally of enemy personnel or vehicles killed or destroyed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. killDạng gốc (base form)
  2. killsSố nhiều (plural)

AI