kill
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkil/
Nghĩa chính
- Một vụ giết người; điểm trên danh sách quân nhân hoặc phương tiện của địch bị giết hoặc bị phá hủydanh từa kill; a score on the tally of enemy personnel or vehicles killed or destroyed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- killDạng gốc (base form)
- killsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh