judas
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈxudas/
Nghĩa chính
- Kẻ phản bộidanh từtraitor
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beso de Judasdanh từ | danh từ | Nụ hôn của Giuđa |
| oreja de Judasdanh từ | danh từ | Mộc nhĩ, mộc nhĩ đen, nấm mèo |
| árbol de Judas | Đồng nghĩa với ciclamor | |
| Judas Iscariotedanh từ riêng | danh từ riêng | Giuđa Ítcariốt |
| la quema de judas | Đốt hình Giuđa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh