Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beso de Judas
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌbeso de ˈxudas/
Nghĩa chính
1
Nụ hôn của Giuđa
danh từ
Judas kiss
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beso de Judas
Dạng gốc
(base form)
beso
s de Judas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Judas kiss
Các hành động phản bội dưới vỏ bọc lòng tốt
AI
1
Nụ hôn của Giuđa
1
Nụ hôn của Giuđa
1
Nụ hôn của Giuđa