Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oreja de Judas
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mộc nhĩ, mộc nhĩ đen, nấm mèo
danh từ
wood ear
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oreja de Judas
Dạng gốc
(base form)
oreja
s de Judas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wood ear
Mộc nhĩ, mộc nhĩ đen, nấm mèo
AI
1
Mộc nhĩ
1
Mộc nhĩ
1
Mộc nhĩ