Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Judas Iscariote
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Giuđa Ítcariốt
danh từ riêng
Judas Iscariot
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Judas Iscariot
Giuđa Ítcariốt
AI
1
Giuđa Ítcariốt
1
Giuđa Ítcariốt
1
Giuđa Ítcariốt