jorobar
động từ (verb)
/xoɾoˈbaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm phiềnđộng từto annoy
- Gây khó chịuđộng từto be annoying
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể jorobarDanh động từ jorobandoPhân từ jorobado
| Presente | |
|---|---|
| yo | jorobo |
| tú | jorobas |
| él/ella/Ud. | joroba |
| nosotros | jorobamos |
| vosotros | jorobáis |
| ellos/Uds. | joroban |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hay que jorobarse | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- dickTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc jorobarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh