jorobado
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/xoɾoˈbado/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Lưng gùtính từhumpbacked
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jorobadoDạng gốc (base form)
- jorobaditoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- jorobadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- jorobadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- jorobadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rorcual jorobadodanh từ | danh từ | Một con cá voi lưng gù |
| ballena jorobadadanh từ | danh từ | Cá voi lưng gù |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Lưng gù
- humpback