Dịch

jorobado

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/xoɾoˈbado/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lưng gùtính từhumpbacked

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jorobadoDạng gốc (base form)
  2. jorobaditoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. jorobadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. jorobadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. jorobadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

rorcual jorobadodanh từMột con cá voi lưng gù
ballena jorobadadanh từCá voi lưng gù

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Lưng gù
  1. humpback

AI