ballena jorobada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˌʒena xoɾoˈbada/
Nghĩa chính
- Cá voi lưng gùdanh từhumpback whale
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ballena jorobadaDạng gốc (base form)
- ballenas jorobadasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cá voi lưng gù
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh