Dịch

ballena jorobada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˌʒena xoɾoˈbada/

Nghĩa chính

  1. Cá voi lưng gùdanh từhumpback whale

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ballena jorobadaDạng gốc (base form)
  2. ballenas jorobadasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cá voi lưng gù

Ngôn ngữ khác

AI