Dịch

yubarta

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ʃuˈbaɾta/

Nghĩa chính

  1. Cá voi lưng gùdanh từhumpback whale

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yubartaDạng gốc (base form)
  2. yubartasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .

AI