Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
yubarta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ʃuˈbaɾta/
Nghĩa chính
1
Cá voi lưng gù
danh từ
humpback whale
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yubarta
Dạng gốc
(base form)
yubarta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
humpback whale
Cá voi lưng gù
Ví dụ
En
este
caso
están
tratando
de
desarrollar
un
método
mucho
más
sensible
,
que
permita
establecer
la
agudeza
auditiva
de
las
orcas
y
también
de
las
grandes
ballenas
,
como
rorcuales
o
yubartas
.
AI
1
Cá voi lưng gù
1
Cá voi lưng gù
1
Cá voi lưng gù