Dịch

rorcual jorobado

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/roɾˌkwal xoɾoˈbado/

Nghĩa chính

  1. Một con cá voi lưng gùdanh từa humpback whale

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rorcual jorobadoDạng gốc (base form)
  2. rorcuales jorobadosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI