joda
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈxoda/
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Điềudanh từthing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jodaDạng gốc (base form)
- jodasSố nhiều (plural)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Sự khó chịu
- annoyance
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Điều