Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
ir hacia
Nghĩa chính
1
Đi về phía
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
ir hacia abajo
Đi xuống dưới
ir hacia arriba
Đi lên trên
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
往
wǎng
Đi về phía, hướng về
走向
zǒu xiàng
Hướng tới, đi về phía
Tiếng Anh
head
Hướng về, đi về phía
make
Tiến về, đi về phía
seek
Đi về phía, hướng về
AI
1
Đi về phía
1
Đi về phía
1
Đi về phía