ir de
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Vềđộng từto be about
- Hành động như; giả vờ là; chơi ởđộng từto act like; to pretend to be; to play at
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ir de cuerpođộng từ | động từ | Di chuyển ruột của một người |
| ir de la manođộng từ | động từ | Đi tay trong tay, đi cùng nhau |
| ir de primerođộng từ | động từ | Dẫn đầu leo núi |
| ir de segundođộng từ | động từ | Lên dây trên cùng |
| ir de putasđộng từ | động từ | Đi làm điếm; đi đến một nhà chứa |
| ir de copasđộng từ | động từ | Đi ra ngoài uống nước; đi ra ngoài uống rượu |
| ir de estrellađộng từ | động từ | Muốn trở thành trung tâm của sự chú ý; khoe khoang |
| ir de mal en peorđộng từ | động từ | Đi từ xấu đến tồi tệ hơn; làm xấu đi |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?
- .
- ¿ ?