Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
invariable
C1
tính từ
(adjective)
/imbaˈɾjable/
Nghĩa chính
1
Bất biến
tính từ
invariable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
invariable
Dạng gốc
(base form)
invariable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
常
cháng
Bất biến, không đổi
Tiếng Anh
invariable
Không thay đổi, bất biến, đồng nhất
Họ từ
(word family)
cùng gốc
invariable
invariable
mente
Luôn luôn, lúc nào cũng
trạng từ
C1
invariab
ilidad
Tính bất biến
danh từ
AI
1
Bất biến
1
Bất biến
1
Bất biến