Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
invariablemente
C1
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Luôn luôn, lúc nào cũng
trạng từ
invariably
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
invariably
Luôn luôn
Xuất hiện ở từ khác
总
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Luôn luôn
1
Luôn luôn
1
Luôn luôn