Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
invariabilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/imbaɾjabiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính bất biến
danh từ
invariability
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
invariabilidad
Dạng gốc
(base form)
invariabilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
invariability
Tính không thay đổi, tính cố định
AI
1
Tính bất biến
1
Tính bất biến
1
Tính bất biến