Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inti
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈinti/
nguồn
Nghĩa chính
1
Inti (tiền tệ lỗi thời của Peru)
danh từ
inti (obsolete currency of Peru)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inti
Dạng gốc
(base form)
inti
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inti
Đồng tiền của Peru từ năm 1985 đến năm 1991, thay thế cho đồng sol
Họ từ
(word family)
cùng gốc
inti
inti
midad
Gần gũi
danh từ, động từ
B2
inti
midación
Sự đe dọa, sự hăm dọa
danh từ
B2
inti
midar
Đe dọa, làm khiếp sợ
động từ
B1
inti
midante
Đáng sợ, áp đảo
tính từ
B2
Xem thêm 8 từ
AI
1
Inti (tiền tệ lỗi thời của Peru)
1
Inti (tiền tệ lỗi thời của Peru)
1
Inti (tiền tệ lỗi thời của Peru)