Dịch

inmoral

B2tính từ (adjective)
/immoˈɾal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vô đạo đứctính từimmoral

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inmoralDạng gốc (base form)
  2. inmoralesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

comportamiento inmoralHành vi vô đạo đức
conducta inmoralHành vi phi đạo đức

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • ¿ ?Ăn thịt có phải là vô đạo đức không?
  • .Cái này là vô đạo đức.
  • .Điều bạn làm là vô đạo đức.

AI