Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inmoralmente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Vô đạo đức
trạng từ
immorally
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
moralmente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
immorally
Đồi bại, trái với luân thường đạo lý, vô luân
AI
1
Vô đạo đức
1
Vô đạo đức
1
Vô đạo đức