infracción
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/infɾaɡˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự vi phạm, hành vi vi phạmdanh từinfraction, infringement, violation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- infracciónDạng gốc (base form)
- infraccionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| infracción de marca registrada | Xâm phạm nhãn hiệu | |
| cometer una infracción | Chưa có nghĩa | |
| infracción administrativa | Chưa có nghĩa | |
| infracción de tráfico | Chưa có nghĩa | |
| infracción grave | Chưa có nghĩa | |
| infracción leve | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Họ đã vi phạm.
- , , .Nói điện thoại khi lái xe là một vi phạm nghiêm trọng.
Xuất hiện ở từ khác
- faltađồng nghĩahành vi vi phạm luật lệ nói chung