Dịch

infraction

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tội nhẹ, vi phạm nhỏdanh từA minor offence, petty crime.
  2. Sự vi phạmdanh từA violation; breach.
  3. Lỗi vi phạm luậtdanh từA major violation of rules which leads to a penalty, if detected by the referee.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. infractionDạng gốc (base form)
  2. infractionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

neutral-zone infractiondanh từMột vi phạm trong đó một cầu thủ bóng đá, khi đang phòng thủ, đi vào hoặc vượt qua khu vực trung lập trong lúc bắt bóng, khiến một cầu thủ tấn công xuất phát sai. Hình phạt dành cho phòng thủ chứ không phải hành vi phạm tội. Đó là một quả phạt đền 5 yard

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạiinfraction
  2. từ tiếng Latinhinfractio

Ví dụ

  • doesn’t .Giả vờ rằng kẻ xả rác và kẻ giết người hàng loạt phạm tội ngang nhau không làm cho mọi người an toàn hơn.
  • team's $25,000.Lần vi phạm đầu tiên của một đội có thể dẫn đến mức phạt lên tới 25.000 đô la.
  • .Đó là một vi phạm nhỏ.

AI