infringir
C1động từ (verb)
/infɾinˈxiɾ/
Nghĩa chính
- Xâm phạmđộng từto infringe
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể infringirDanh động từ infringiendoPhân từ infringido
| Presente | |
|---|---|
| yo | infrinjo |
| tú | infringes |
| él/ella/Ud. | infringe |
| nosotros | infringimos |
| vosotros | infringís |
| ellos/Uds. | infringen |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| infringir una norma | Vi phạm quy tắc | |
| infringir una patente | Xâm phạm bằng phát minh |
Xuất hiện ở từ khác
- 违反Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh