frangir
động từ (verb)
/fɾanˈxiɾ/
Nghĩa chính
- Bửa, táchqua tiếng Anhđộng từto split, to divide
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể frangirDanh động từ frangiendoPhân từ frangido
| Presente | |
|---|---|
| yo | franjo |
| tú | franges |
| él/ella/Ud. | frange |
| nosotros | frangimos |
| vosotros | frangís |
| ellos/Uds. | frangen |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh