Dịch

inerte

C1tính từ (adjective)
/iˈneɾte/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trơtính từinert
  2. Không hoạt động, chậm chạptính từinactive, sluggish

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inerteDạng gốc (base form)
  2. inertesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

gas inertedanh từKhí trơ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không hoạt động

AI