inerte
C1tính từ (adjective)
/iˈneɾte/nguồn
Nghĩa chính
- Trơtính từinert
- Không hoạt động, chậm chạptính từinactive, sluggish
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inerteDạng gốc (base form)
- inertesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gas inertedanh từ | danh từ | Khí trơ |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không hoạt động