Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gas inerte
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khí trơ
danh từ
inert gas
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gas inerte
Dạng gốc
(base form)
gas
es inertes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inert gas
Khí trơ
AI
1
Khí trơ
1
Khí trơ
1
Khí trơ