Dịch

indefinido

B1tính từ (adjective)
/indefiˈnido/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vô định, không giới hạntính từindefinite (without limits)
  2. Chưa được định nghĩatính từundefined (lacking a definition)
  3. Mơ hồ, không rõ nghĩatính từundefined (that does not have a meaning)
  4. Chưa dứt khoát, do dự, chưa ngã ngũtính từundecided, uncertain

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. indefinidoDạng gốc (base form)
  2. indefinidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. indefinidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. indefinidaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

contrato indefinidoHợp đồng vô thời hạn
estado indefinidoTrạng thái không xác định
tiempo indefinidoThời gian vô thời hạn
pretérito indefinidoThì trước không xác định (quá khứ đơn)
artículo indefinidoChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Bất định
  1. indefinite (which specifies an undetermined object)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc indefinido

Ví dụ

  • .Cô ấy có một hợp đồng không xác định.
  • .Dấu hiệu đó cảnh báo một nguy hiểm không xác định.
  • .Không tồn tại mạo từ không xác định.

AI