Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indefinidamente
B2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Vô hạn
trạng từ
indefinitely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
无限
wú xiàn
Vô hạn, không giới hạn
无穷无尽
wú qióng wú jìn
Vô cùng vô tận, vô hạn, không bao giờ hết
Tiếng Anh
indefinitely
Một cách không xác định
AI
1
Vô hạn
1
Vô hạn
1
Vô hạn