inca
B2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈinka/
Nghĩa chính
- Người Incadanh từInca
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incaDạng gốc (base form)
- incasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| azucena del incadanh từ | danh từ | Hoa huệ Peru |
| espejo de los incasdanh từ | danh từ | Đá hắc thạch |