incalculable
C1tính từ (adjective)
/inkalkuˈlable/
Nghĩa chính
- Không thể tính đượctính từincalculable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incalculableDạng gốc (base form)
- incalculablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa