imputar
C1động từ (verb)
/impuˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Quy kết; gán cho; thuộc tínhđộng từto impute; to ascribe; to attribute
- Buộc tộiđộng từto accuse
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể imputarDanh động từ imputandoPhân từ imputado
| Presente | |
|---|---|
| yo | imputo |
| tú | imputas |
| él/ella/Ud. | imputa |
| nosotros | imputamos |
| vosotros | imputáis |
| ellos/Uds. | imputan |
Ví dụ
- : ( 5:12-14). , (2 5:21) , […]
- , ¿ ?
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- chargeTiếng Anhtương đương