imposibilidad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/imposibiliˈdad/
Nghĩa chính
- Không thể đượcdanh từimpossibility
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imposibilidadDạng gốc (base form)
- imposibilidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| imposible de toda imposibilidadtính từ | tính từ | Hoàn toàn không thể |
Xuất hiện ở từ khác
- impossibleTiếng Anhtương đương
- wayTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)