Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
imposiblemente
trạng từ
(adverb)
/impoˌsibleˈmente/
Nghĩa chính
1
Không thể nào
trạng từ
impossibly
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
posiblemente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不行
bù xíng
Không thể nào, không đời nào
不会
bù huì
Không thể nào, khó có thể
Tiếng Anh
impossibly
Một cách không thể
AI
1
Không thể nào
1
Không thể nào
1
Không thể nào