implar
động từ (verb)
/imˈplaɾ/
Nghĩa chính
- Điền vàođộng từto fill
- Thổi phồng lênđộng từto inflate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể implarDanh động từ implandoPhân từ implado
| Presente | |
|---|---|
| yo | implo |
| tú | implas |
| él/ella/Ud. | impla |
| nosotros | implamos |
| vosotros | impláis |
| ellos/Uds. | implan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung