Dịch

huracán

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/uɾaˈkan/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bãodanh từhurricane

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. huracánDạng gốc (base form)
  2. huracanesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ojo del huracánMắt bão
huracán devastadorChưa có nghĩa
huracán tropicalChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Bão đã gây tàn phá ở Hoa Kỳ.
  • Katrina Orleans.Bão Katrina đã tàn phá New Orleans.
  • .Mặc dù có bão, con tàu vẫn đến cảng.

AI