huracán
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/uɾaˈkan/nguồn
Nghĩa chính
- Bãodanh từhurricane
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- huracánDạng gốc (base form)
- huracanesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ojo del huracán | Mắt bão | |
| huracán devastador | Chưa có nghĩa | |
| huracán tropical | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Bão đã gây tàn phá ở Hoa Kỳ.
- Katrina Orleans.Bão Katrina đã tàn phá New Orleans.
- .Mặc dù có bão, con tàu vẫn đến cảng.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung