Hurricane
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Địa phương ở Shire of Mareeba, Queensland, Australiadanh từ riêngA locality in the Shire of Mareeba, Queensland, Australia.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Baldwin, Alabamadanh từ riêngAn unincorporated community in Baldwin County, Alabama.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Perry, Kentuckydanh từ riêngAn unincorporated community in Perry County, Kentucky.
- Loại máy bay chiến đấu của Anh được sử dụng trong Thế chiến thứ hai, đặc biệt là trong Trận chiến nước Anhdanh từA British fighter aircraft used during World War II, especially during the Battle of Britain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HurricaneDạng gốc (base form)
- HurricanesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fish hurricanedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với fish storm |
| hurricane partydanh từ | danh từ | Sự kiện xã hội ở vùng ven biển Hoa Kỳ, được tổ chức trong cơn bão, nơi những người tham dự mang theo đồ tiếp tế và ở lại với chủ nhà trong vài ngày |
| hurricane glassdanh từ | danh từ | Chiếc ly cao, cong, tương tự như ly hoa tulip, dùng để phục vụ một số đồ uống có cồn |
| hurricane bowdanh từ | danh từ | Sàn chứa máy bay hoàn toàn khép kín được tìm thấy trên nhiều tàu sân bay |
| hurricane lilydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với red spider lily |
| hurricane tidedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với storm tide |
| hurricane lampdanh từ | danh từ | Chiếc đèn dầu hỏa |
| hurricane deckdanh từ | danh từ | Sàn ngang giữa tàu, boong cầu hoặc cầu: boong nhẹ phía trên của tàu hơi nước chở khách |
6 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 6
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Crooked Creek
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Crooked Creek, Quận Bollinger, MissouriAn unincorporated community in Crooked Creek Township, Bollinger County, Missouri.
Họ từ (word family)
cùng gốc HurricaneNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- “ ,” .. .
- , .
- , .