hormigón
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oɾmiˈɡon/nguồn
Nghĩa chính
- Bê tông (vật liệu xây dựng)danh từconcrete (building material)
- Đườngdanh từroad
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hormigónDạng gốc (base form)
- hormigonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hormigón armado | Bê tông cốt thép | |
| bloque de hormigón | Khối bê tông |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bê tông (vật liệu xây dựng)
Họ từ (word family)
cùng gốc hormigónVí dụ
- . .