Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hold
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giữ
danh từ
hold
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hold
Dạng gốc
(base form)
hold
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
把
bǎ
Cầm, nắm, giữ
举行
jǔ xíng
Tổ chức, cử hành
拿
ná
Cầm, nắm
Tiếng Anh
hold
Cầm, nắm, giữ
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hold
hold
ing
Công ty mẹ, tập đoàn nắm quyền sở hữu
danh từ
C1
hold
out
Giữ lại
danh từ
AI
1
Giữ
1
Giữ
1
Giữ