Dịch

holding

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈxoldin/

Nghĩa chính

  1. Công ty mẹ, tập đoàn nắm quyền sở hữudanh từholding company

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. holdingDạng gốc (base form)
  2. holdingsSố nhiều (plural)

AI