holding
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈxoldin/
Nghĩa chính
- Công ty mẹ, tập đoàn nắm quyền sở hữudanh từholding company
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- holdingDạng gốc (base form)
- holdingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh