hisopo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/iˈsopo/nguồn
Nghĩa chính
- Cây bài hươngdanh từhyssop
- Tăm bôngdanh từcotton swab, abbreviation of "hisopo de algodón"
- aspergilliumchưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hisopoDạng gốc (base form)
- hisoposSố nhiều (plural)