Dịch

hisopo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/iˈsopo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cây bài hươngdanh từhyssop
  2. Tăm bôngdanh từcotton swab, abbreviation of "hisopo de algodón"
  3. aspergilliumchưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hisopoDạng gốc (base form)
  2. hisoposSố nhiều (plural)

AI